IRR là gì? Đây là phần trăm hồng ngoại bị phim cản, nhưng thường chỉ tính trên một đoạn sóng hẹp do hãng chọn, nên nó không phải tỉ lệ cản nhiệt của phim. Cùng một phiếu thông số, phim ghi IRR 90% chỉ đạt tổng năng lượng bị cản 62–65%. Con số đó không sai, chỉ là nó đang trả lời một câu hỏi khác câu bạn đang hỏi.

Nhiều chủ xe trả thêm tiền vì chữ "cản 99% hồng ngoại", về nhà vẫn thấy cánh tay rát lúc chạy nắng chiều, rồi quay lại tiệm thì được giải thích rằng "xe anh kính to". Bài này chỉ ra chỗ hở nằm ở đâu, để lần sau bạn đọc con số đó mà không bị dẫn đi.

IRR là gì, và vì sao nó dễ bị hiểu sai?

IRR là viết tắt của Infrared Rejection. Hồng ngoại chiếm khoảng 52–55% năng lượng mặt trời ở mặt đất, theo số liệu dẫn từ NREL. Phần còn lại là ánh sáng nhìn thấy khoảng 42–43% và UV khoảng 3–5%.

Chỉ riêng chỗ này đã thấy vấn đề. Giả sử có một phim cản sạch toàn bộ hồng ngoại, phép tính đơn giản cho thấy nó mới xử lý được hơn nửa năng lượng tới kính. Gần một nửa còn lại vẫn đi vào bằng con đường ánh sáng, và ghế da đen của bạn hấp thụ nó rất tốt.

Cái bẫy thứ hai nằm ở chữ "hồng ngoại". Hồng ngoại không phải một điểm mà là một dải rộng. Một hãng quốc tế định nghĩa IRR là phần năng lượng ở dải 900–1.000 nm, trong khi hãng đó cũng công bố một chỉ số khác trên dải 780–2.500 nm. Làm phép trừ: dải đầu rộng 100 nm, dải sau rộng 1.720 nm. Bề rộng dải không bằng lượng năng lượng, nên đừng lấy tỉ lệ đó làm kết luận, nhưng nó đủ để thấy IRR kiểu này chỉ soi một khe nhỏ.

Hãng được quyền chọn dải mà phim mình làm tốt. Điều đó không phải gian lận. Nó chỉ làm con số mất tư cách thước đo chung.

Cùng một phim, ba con số hồng ngoại khác nhau

Đây là phần dễ làm người đọc choáng nhất. Dưới đây là số trên phiếu năm 2022 và tài liệu năm 2021 của một hãng quốc tế. Hai cột đầu cùng một dòng phim, cột VLT 77% là dòng khác.

Chỉ số Cách tính VLT 19% VLT 29% VLT 77%
IRR Phiếu không ghi dải 90 ± 3 90 ± 3 không ghi
SIRR 100% − truyền qua, 780–2.500 nm không ghi không ghi 83
IRER 100% − 100×SHGC, 780–2.500 nm 67 66 59
TSER Toàn bộ năng lượng mặt trời 65 62 44

Đơn vị là phần trăm. Phiếu tính trên kính trong 6 mm theo NFRC, bằng phần mềm LBNL Window 5.2.

Đọc theo cột, hai phim đầu có IRR 90 nhưng IRER chỉ 66–67, và TSER 62–65. Phim sáng có SIRR 83 nhưng IRER 59, và TSER 44. Trên cùng một tấm phim, các con số "hồng ngoại" lệch nhau tới 24 điểm.

Vì sao lệch? Nhìn vào cách tính sẽ thấy. SIRR chỉ trừ đi phần đi thẳng qua kính, nên phần hồng ngoại bị phim hấp thụ được tính là "đã cản". IRER thì dùng SHGC, và chính phiếu hãng ghi rằng IRER chính xác hơn SIRR vì có xét phần năng lượng phản xạ và hấp thụ toả lại. Từ đó chúng tôi suy luận: cùng dải 780–2.500 nm, hai số 83 và 59 khác nhau chủ yếu ở chỗ có tính nhiệt toả lại hay không.

Chủ xe nào đọc 83 rồi tưởng phim cản 83% nhiệt đã nhầm hai lần: nhầm hồng ngoại với toàn bộ nắng, và nhầm "không đi thẳng qua" với "không vào xe".

Bảng trên không có nghĩa phim của hãng đó kém. Ngược lại, hãng này ghi đủ định nghĩa và điều kiện tính, nhờ vậy ta mới đọc được chỗ lệch. Nhiều tờ rơi trên thị trường chỉ in một con số to, không chú thích gì.

Con số đẹp phụ thuộc vào cách đo

Có ít nhất bốn cửa để một con số IRR trở nên đẹp hơn mà phim không đổi.

Chọn dải hẹp. Dải 900–1.000 nm là một ví dụ. Một số con số còn hẹp tới mức chỉ là một bước sóng: trang bán máy đo cầm tay ghi phần lớn máy đo hồng ngoại ở quanh 940 hoặc 950 nm, có loại đo thêm 1.400 nm. Một phim mạnh ở 940 nm cho số rất đẹp trên máy kiểu này.

Đo trên phim, không đo trên kính. Có hãng ghi IRR đo trên phim chưa dán kính, trong khi TSER tính trên kính 6 mm. Hai số đứng cạnh nhau trên một trang nhưng không cùng điều kiện.

Chỉ tính phần truyền qua. Như SIRR ở trên, phần hấp thụ được tính là cản, nên số cao hơn.

Đổi tên chỉ số. IRR, IR, SIRR, IRER đều được dịch thành "cản hồng ngoại" khi vào tờ rơi tiếng Việt. Bốn chỉ số, một cách gọi. Không có chú thích thì người đọc không biết mình đang xem cái nào.

Nguồn bán hàng cũng tự thừa nhận điều này: một số bài ngành ghi rằng phim IRR 95% có thể chỉ đạt TSER 40–50%. Đây là số do tiệm dán công bố, không phải thử nghiệm độc lập, nhưng khớp với cách các phiếu ở trên vận hành.

Từ đó có một nhận định bạn có thể mang đi: khi một quảng cáo chỉ nêu IRR mà giấu TSER, sự im lặng đó đã là thông tin. Hãng có TSER tốt không có lý do gì để không ghi nó ra. Đây là suy luận, không phải bằng chứng về một sản phẩm cụ thể, nên hãy dùng nó để đặt câu hỏi chứ đừng để kết tội.

Vì sao màn đo ở tiệm luôn ra số đẹp?

Máy đo cầm tay đặt lên miếng phim, báo 99%, khách gật đầu. Máy có thể đo đúng. Vấn đề là máy đo ở đâu.

Với máy đọc tại một bước sóng, con số 99% chỉ nói rằng phim chặn tốt tại điểm đó. Nó không nói gì về phần còn lại của dải hồng ngoại, càng không nói về ánh sáng nhìn thấy. Hai máy khác bước sóng có thể cho hai số khác nhau trên cùng một tấm phim, và không máy nào sai.

Công dụng thật của máy: so tương đối hai miếng phim trên cùng một máy, hoặc kiểm tra độ xuyên sáng sau khi dán. Dùng vậy là hợp lý. Dùng để chứng minh độ mát thì không.

Cách đọc IRR trên phiếu mà không bị dắt đi

Khi gặp một con số IRR, hãy qua bốn câu hỏi theo đúng thứ tự.

  1. Tên chỉ số chính xác là gì: IRR, SIRR hay IRER?
  2. Dải sóng bao nhiêu nm, có phải một điểm không?
  3. Đo trên phim hay trên kính, kính nào?
  4. TSER của chính mã đó là bao nhiêu, ở VLT bao nhiêu?

Trả lời được cả bốn câu thì con số có giá trị tham khảo. Không trả lời được câu 2, hãy coi nó là lời giới thiệu, không phải thông số.

Trong các chỉ số hồng ngoại, IRER đáng đọc hơn vì dải rộng và có tính phần toả lại. Khi hai phim cùng VLT mà một bên IRER cao hơn rõ rệt, đó là tín hiệu thật về vật liệu. Nhưng cuối cùng vẫn nên quay về TSER, vì TSER đã gồm cả phần ánh sáng mà mọi chỉ số hồng ngoại bỏ qua. Bài tổng về thông số phim cách nhiệt đặt các số này cạnh nhau.

IRR cao có đáng trả thêm tiền không?

Có lúc đáng, và đây là chỗ cần công bằng với chỉ số này.

Hồng ngoại là thứ phim sáng có thể chặn mà không làm tối kính. Với kính lái, nơi bạn cần nhìn rõ và không thể chọn phim tối, khả năng cản hồng ngoại trên dải rộng là cách chính để bớt nóng. Phim VLT 77% ở trên là ví dụ: nó để lọt phần lớn ánh sáng mà vẫn có TSER 44%, nên theo suy luận của chúng tôi, phần năng lượng nó cản chủ yếu không nằm ở ánh sáng.

Thứ đáng trả tiền là hồng ngoại trên dải rộng, thể hiện qua IRER và TSER. Thứ không đáng trả tiền là con số IRR một mình, không có dải đo.

Nếu bạn đi phố ngắn, đỗ hầm, hãy thẳng thắn với chính mình: phim phổ thông có thể đủ dùng, và khoản chênh cho vài điểm hồng ngoại khó quay lại thành cảm giác mát. Bài giới thiệu và phân loại phim giúp bạn biết mình đang ở nhóm nào trước khi đọc phiếu.

Một lưu ý về màu xe và kính: không chỉ số nào ở trên được đo trên chiếc xe của bạn. Tất cả là số so sánh, không phải lời hứa về số độ trong cabin.

Bước tiếp theo

Lần tới có người báo giá kèm con số IRR, hãy hỏi lại dải sóng và TSER của đúng mã đó. Muốn xem các hướng cấu hình theo vị trí kính, đọc giải pháp phim cách nhiệt ô tô. Cần đọc giúp một phiếu thông số đang cầm trên tay, gửi cho VEGO qua trang liên hệ.