Cách đọc bảng thông số phim đúng là đọc dòng chữ nhỏ trước, con số to sau. Trước tiên xem phiếu tính trên loại kính nào, bằng phương pháp nào, rồi mới so TSER giữa các phim cùng VLT, và luôn để ý biên sai số. Hai phim ghi cùng một số nhưng khác điều kiện thì không phải hai số giống nhau.
Catalogue phim cách nhiệt thường được thiết kế để mắt bạn dừng ở một con số lớn màu nổi. Ý nghĩa thật lại nằm ở dòng chữ xám dưới đáy trang, cỡ chữ nhỏ nhất, thứ gần như không ai đọc khi đứng ở quầy.
Bài này dạy đọc tờ giấy đó, không giải thích lại từng chỉ số. Muốn biết VLT, IRR, UVR, TSER là gì, xem bài tổng về thông số phim cách nhiệt.
Cách đọc bảng thông số phim bắt đầu từ đâu?
Phiếu nghiêm túc thường có bốn khối. Khối mô tả chung, lời lẽ hay nhất và ít giá trị nhất. Khối bảng chỉ số quang học và năng lượng. Khối chú thích ngay dưới bảng. Khối đặc tính vật lý và điều khoản.
Bạn đọc theo thứ tự ngược với cách phiếu được thiết kế: chú thích trước, bảng sau, mô tả cuối cùng.
Vì sao? Vì chú thích quyết định bảng đang nói gì. Phiếu năm 2022 của một hãng quốc tế là ví dụ rõ: dưới bảng có một câu ghi kết quả được tính trên kính trong 6 mm, theo phương pháp NFRC, bằng phần mềm LBNL Window 5.2, và có thể biến động theo điều kiện sản xuất. Một câu ngắn, nhưng thay đổi cách đọc mọi con số phía trên.
Điều kiện đo: bốn thứ cần tìm trong chữ nhỏ
Kính thử
Phiếu thường ghi kính trong 6 mm, tức 1/4 inch. Đây là một mốc chung, không phải kính xe. Kính xe có màu, độ dày khác, kính lái còn nhiều lớp. Vì vậy con số trên phiếu dùng để so phim, không dùng để đoán xe bạn sẽ ra sao.
Có một bẫy cần nhớ: không phải mọi con số trong cùng một tờ đều trên kính. Tài liệu của một hãng ghi IRR đo trên phim chưa dán kính, trong khi TSER tính trên kính. Hai dòng nằm sát nhau nhưng không cùng vạch xuất phát.
"Calculated" hay "measured"
Chữ này dễ bị bỏ qua nhất. Trên phiếu kể trên, kết quả là tính toán, không phải đo trực tiếp từng con số trên xe. Phần mềm như LBNL Window 5.2 nhận dữ liệu quang phổ của phim rồi mô phỏng hệ kính.
Điều đó không làm phiếu kém tin cậy. Phương pháp chung giúp các phim so được với nhau. Nhưng nó có nghĩa là không có chiếc xe nào được đặt ngoài nắng để ra con số TSER trên phiếu. Tiệm nói "phim này đo thực tế TSER 60%" là cách nói cần hỏi lại.
Tiêu chuẩn đo
Trên bản đặc tả đầy đủ của một hãng quốc tế, bạn sẽ gặp ASTM E-903 và ASTM E-308. Hiểu đơn giản: ASTM E-903 là cách đo truyền qua và phản xạ bằng máy quang phổ có cầu tích phân. ASTM E-308 là cách tính độ sáng theo nguồn sáng C, mô phỏng ánh sáng ban ngày trung bình, đo trên kính trong 1/4 inch.
Bạn không cần thuộc các tiêu chuẩn đó. Bạn chỉ cần biết hai điều. Một, phiếu có tên tiêu chuẩn thì có thể kiểm chứng; phiếu không có thì không. Hai, hai phim đo theo hai cách khác nhau thì so sánh phải dè dặt. Đừng tin các chữ viết tắt tiêu chuẩn in trên tờ rơi mà không có phiếu đi kèm: một logo không phải một phép đo.
Dấu ± và biến động sản xuất
IRR 90% ± 3 có nghĩa con số nằm trong khoảng 87–93%. Làm phép tính đó ra, bạn thấy ngay vì sao chuyện "phim A 91%, phim B 89%" không nói lên gì: hai số này đều nằm gọn trong biên của nhau.
Không phải dòng nào cũng có dấu ±, và câu "có thể biến động theo điều kiện sản xuất" áp dụng cho cả những dòng không ghi. Đây là suy luận của chúng tôi: nên coi chênh lệch một, hai điểm giữa hai phim là ngang nhau, trừ khi hãng chứng minh khác. Ví dụ trên cùng một phiếu, hai phim có IRER 67% và 66%. Đó gần như là một.
Đọc bảng chỉ số theo thứ tự nào?
Thứ tự dưới đây là thứ tự ra quyết định.
VLT trước tiên. Nó khoá nhóm so sánh. Chọn độ sáng theo vị trí kính, kiểm tra quy định hiện hành, phần này có ở bài chọn độ xuyên sáng.
TSER tiếp theo. Trong cùng nhóm VLT, đây là số gần với độ mát nhất.
IRER nếu có. Dải 780–2.500 nm rộng, có tính phần nhiệt phim toả lại.
IRR, SIRR đọc sau cùng, kèm dải sóng. Một phiếu ghi hai phim VLT 19% và 29% cùng IRR 90%, nhưng TSER 65% và 62%. Một tài liệu khác ghi phim VLT 77% có SIRR 83%, IRER 59%, TSER 44%. Nếu đọc từ dòng hồng ngoại trước, bạn sẽ đánh giá sai cả ba phim.
UV và VLR để kiểm tra. UV thường 99% nên ít giúp phân biệt. VLR ngoài cho biết xe trông bóng tới đâu.
Tên chỉ số cũng cần đọc chính xác từng chữ. "IR Rejection" có thể là IRR, SIRR hoặc IRER tuỳ hãng, và định nghĩa khác nhau. Một hãng định nghĩa IRR ở 900–1.000 nm, IRER ở 780–2.500 nm. Nếu tờ phiếu có định nghĩa chú thích, hãy đọc nó. Không có thì hỏi.
Bảng checklist khi đọc một phiếu thông số
Chép bảng này vào điện thoại, mang theo khi đi xem phim.
| Mục cần xem | Tốt khi | Đáng hỏi khi |
|---|---|---|
| Tên mã phim | Ghi đúng mã bạn dán | Chỉ có tên dòng chung |
| Năm, bản phiếu | Có ngày phát hành | Không có ngày |
| Kính thử | Ghi loại, độ dày | Không ghi |
| Phương pháp tính | Ghi tên phương pháp, phần mềm | Không ghi |
| VLT | Từng mã có số riêng | Một số cho cả dòng |
| TSER | Có, ghi đúng mã | Chỉ có IRR |
| Dải hồng ngoại | Ghi rõ nm | Chỉ ghi "IR 99%" |
| Sai số | Có dấu ± hoặc ghi chú | Số tròn, không chú thích |
| VLR | Có ngoài, tốt hơn nếu có trong | Không có |
Bảng là đánh giá tương đối để lọc nhanh. Một phiếu thiếu vài dòng chưa chắc là phim kém, nó chỉ có nghĩa bạn cần hỏi thêm.
Những điều phiếu không nói cho bạn
Phiếu nói về tấm phim mới ra lò, trên kính chuẩn. Nó không nói về chuyện sau đó.
Không nói về thợ: phim TSER cao dán bong mép, bụi dưới phim, viền hở vẫn là một bộ phim tệ. Không nói về độ bền theo năm: phần lớn phiếu không cho biết TSER sau nhiều năm nắng còn bao nhiêu, và câu "bền màu" thường không có số kèm theo. Không nói về sóng ETC hay GPS trên xe của bạn, kể cả khi ghi "không kim loại" thì nên thử sau khi dán. Không nói về số độ trong cabin. Không tiệm nào có thể rút ra con số đó từ phiếu một cách trung thực.
Một chỗ khác cũng hay gây nhầm: phiếu của năm nào, thị trường nào. Hãng có thể bán cùng một tên phim ở nhiều khu vực với thông số khác nhau. Phiếu tải trên mạng có thể là của Úc, của Mỹ, của năm cũ. Hãy kiểm tra dòng khu vực và ngày phát hành nếu có. Đó là lý do mục "Năm, bản phiếu" nằm trong bảng trên.
Và bảo hành không nằm ở bảng chỉ số. Điều kiện bảo hành nằm ở phần điều khoản cuối, thường có ràng buộc riêng về người được hưởng, xem kỹ trước khi xuống tiền.
Câu hỏi nên hỏi người bán
Năm câu này giúp bạn biết người đối diện có đang đọc cùng tờ giấy với mình không.
- Cho tôi xem phiếu của đúng mã này được không, có ngày phát hành không?
- Số này tính trên kính nào, phương pháp gì?
- IRR đo dải bao nhiêu nm, trên phim hay trên kính?
- Cùng VLT này, trong tiệm có mã nào TSER khác không?
- Sau khi dán, có đo lại VLT trên kính xe cho tôi không?
Người bán không thuộc hết các số là chuyện bình thường. Điều đáng lo là người bán né tránh, hoặc nói rằng phiếu không quan trọng. Phần quy trình chọn và các bước dán có ở bài cách chọn phim và các bước dán phim.
Khi nào không cần đọc kỹ tới mức này? Khi bạn chỉ cần một phim phổ thông cho xe đỗ hầm, đi phố ít. Lúc đó hai dòng VLT và TSER, cộng một tiệm dán đàng hoàng, đã đủ. Đọc kỹ phiếu đáng công nhất khi bạn sắp trả thêm một khoản lớn cho một con số.
Bước tiếp theo
Lấy tờ phiếu bạn đang có, đọc từ dòng chữ nhỏ ngược lên. Nếu còn ô trống trong bảng checklist, đó là những câu cần hỏi người bán. Muốn có người đọc cùng, gửi phiếu cho VEGO qua trang liên hệ.



