PPF là gì? Đó là phim bảo vệ sơn, một màng nhựa trong nhiều lớp, thân chính bằng TPU, dán lên bề mặt sơn để nhận đá văng và xước nhỏ thay cho sơn. Nó không cản nắng như phim dán kính và không biến xe thành bất khả xâm phạm. Trước khi xem báo giá, chỉ cần nắm ba điều: phim có những lớp nào, TPU gốc gì, và con số trên phiếu được đo bằng cách nào.

Báo giá PPF thường đọc giống nhau: TPU, tự phục hồi, chống ố vàng, top-coat, bao nhiêu mil. Chữ nào cũng nghe ổn, và chủ xe khó phân biệt hai tờ báo giá chênh nhau khá xa. Bài này tách từng chữ ra. Còn câu hỏi xe mới có đáng dán không thì đã có bài riêng về dán PPF cho xe mới.

Nên nói trước một giới hạn. Phần lớn số liệu về PPF đến từ tài liệu của người bán. Chúng tôi chưa tìm được thử nghiệm độc lập so sánh các dòng PPF với nhau, nên bài này nói nhiều về cấu tạo và rất ít về chuyện loại nào hơn loại nào.

PPF là gì nếu nhìn từ cấu tạo lớp?

Tấm PPF không phải một miếng nhựa đồng nhất. Mô tả chung về PPF cho biết phim ô tô hiện nay có nhiều lớp, độ dày thường đo bằng mil, và lớp trên cùng có khả năng tự liền vết xước nhẹ.

Muốn thấy rõ con số, hãy nhìn một ví dụ thật. Bảng dưới lấy từ phiếu kỹ thuật một dòng PPF của một hãng quốc tế, phiên bản 2024.

Lớp, từ ngoài vào Việc của nó Ví dụ độ dày
Top-coat Bề mặt bóng hoặc nhám, chống bẩn, tự phục hồi 15 µm
TPU Thân phim, đàn hồi, hấp thụ va chạm 130 µm
Keo acrylic Bám vào sơn, cần gỡ được về sau 28 µm
Màng lót Bảo vệ keo, bóc bỏ lúc dán 75 µm, không tính vào độ dày phim

Số liệu là của một phiếu, không đại diện cho mọi PPF. Cột "việc của nó" là mô tả chung, không phải đo đạc.

Phiếu ghi tổng độ dày 173 µm, tức 6,8 mil, dung sai ± 10%, không tính màng lót và màng bảo vệ bề mặt.

Từ bảng này có một phép tính đáng để ý, là suy luận của chúng tôi: 130 chia 173 ra khoảng 75%, tức ba phần tư độ dày là TPU. Top-coat 15 chia 173 chỉ khoảng 9%. Vậy mà đa số lời giới thiệu nói về lớp 9% đó: tự phục hồi, chống bẩn, bóng sâu. Không sai, vì đó là phần người mua nhìn thấy mỗi ngày. Nhưng hiệu quả đệm va chạm lại nằm ở lớp ít được nhắc tới hơn, còn chuyện mép phim có bong, sơn có bị kéo khi bóc hay không lại phụ thuộc lớp keo, lớp gần như không ai nhắc.

TPU là gì, và thơm với béo khác nhau chỗ nào?

TPU là polyurethane nhiệt dẻo. Thứ khiến nó được chọn làm thân phim là độ đàn hồi: kéo giãn được để ôm hốc gương, cản trước và mép capo, rồi vẫn giữ được tính dẻo. Tài liệu của các hãng PPF thường đặt TPU cạnh hai vật liệu khác: PVC cứng hơn, dễ vàng và nứt; TPH rẻ hơn, và các nguồn mâu thuẫn nhau về việc nó có tự phục hồi hay không. Những so sánh này đều từ người bán, nên đọc như định hướng.

Điều ít báo giá nhắc tới là chữ "TPU" còn chia nhánh. Theo tài liệu về polyurethane, polyurethane làm từ isocyanate thơm dễ sẫm màu dưới ánh sáng, còn isocyanate béo được dùng khi cần giữ màu. Giới bán PPF gọi tắt là TPU thơm (aromatic) và TPU béo (aliphatic).

Hai chữ "thơm" và "béo" ở đây là thuật ngữ hoá học, không liên quan tới mùi hay độ mềm. Câu hỏi đáng hỏi ở tiệm vì vậy khá ngắn: TPU của phim này gốc gì, phiếu có ghi không. Người bán không trả lời được thì bạn cũng biết thêm một điều về tờ báo giá.

Top-coat tự phục hồi thực sự làm gì?

Lớp này xử lý vết xước rất nông. Xước xoáy do rửa xe, vệt móng tay ở hốc cửa, vết cọ nhẹ: gặp nhiệt, từ nắng hay nước ấm, phần polymer đàn hồi trở lại và vết mờ đi.

Đá văng ở cao tốc thì khác. Viên đá đủ mạnh sẽ để lại vết lõm hoặc thủng trên phim, và lúc đó không có top-coat nào tự vá được. Phim đã làm đúng việc, tức hi sinh thay cho sơn, nhưng vết đó nằm lại đến khi thay miếng phim. Thiệt hại nhẹ hơn nhiều so với để đá ăn thẳng vào lớp sơn, nhưng đừng để lời "tự phục hồi" khiến bạn nghĩ là phim không bao giờ có vết.

Top-coat còn quyết định cảm giác bề mặt: bóng, nhám, độ trơn khi rửa. Nếu định đổi màu hay đổi bề mặt, xem thêm phim TPU PPF đổi màu. Đừng dùng dung dịch tẩy mạnh hay lớp phủ chưa hỏi kỹ trên top-coat, vì lớp này mỏng và là thứ đầu tiên chịu hoá chất.

Vì sao PPF bị ố vàng?

Nguyên nhân về vật liệu đã nói ở trên, gốc thơm sẫm màu dưới ánh sáng. Ngoài phần đó, các nguyên nhân hay được nêu như keo, lớp bẩn bám lâu ngày, cách chăm xe, đều đến từ người bán và chúng tôi không tìm được phép đo độc lập để tách phần của từng thứ.

Vậy nên hãy xem "chống ố vàng" là một lời cam kết, không phải đặc tính vật lý chắc chắn. Giá trị của nó nằm ở chỗ ai đứng ra chịu nếu phim ngả màu, ghi ở đâu, trong bao lâu. Một lời hứa trên tờ rơi không có điều khoản bảo hành đi kèm chưa nói được gì.

Trên xe trắng và màu sáng, phim ngả màu dễ thấy hơn trên xe tối. Nếu xe bạn màu trắng, câu hỏi về gốc TPU và điều khoản ố vàng càng đáng hỏi kỹ.

Mil, µm và cái bẫy của con số độ dày

1 mil bằng 25,4 µm. Phiếu ở trên đổi 173 µm ra 6,8 mil, khớp phép tính. Hai điểm nên nhớ khi so độ dày.

Thứ nhất, con số tính những lớp nào. Phiếu trên ghi rõ không tính màng lót 75 µm. Thử cộng vào: 173 cộng 75 bằng 248 µm, khoảng 9,8 mil. Đây là phép tính minh hoạ của chúng tôi, không phải nói có ai đang ghi như vậy. Nó chỉ cho thấy cùng một tấm phim có thể cho hai con số rất khác nhau nếu phiếu không nói rõ cách tính.

Thứ hai, dung sai. Với ± 10%, tấm phim 173 µm có thể nằm trong khoảng 156 đến 190 µm. Hai phim chênh nhau nửa mil trên giấy chưa hẳn khác nhau thật.

Dày hơn thì có thêm đệm, nhưng khó kéo qua các đường cong gắt hơn, nên cũng phụ thuộc tay thợ. Phần sâu về độ dày thuộc một bài riêng; ở đây chỉ cần nhớ là không có độ dày nào đúng cho mọi xe.

Những con số nào trên phiếu PPF nên tin?

Đọc kỹ cột phương pháp thử, có một chi tiết thú vị. Trên chính phiếu nói trên, độ bám keo, độ bóng, độ bền kéo và độ giãn đều dẫn tiêu chuẩn ASTM, còn phần lão hoá nhiệt, ngâm nước và kháng bẩn ghi phương pháp "Internal", tức thử nội bộ, kết quả là đạt, không có con số. Bản thân phiếu cũng ghi các thông tin hiệu năng chỉ mang tính hướng dẫn.

Như vậy, nhận định của chúng tôi là thế này. Phần bạn đo lại được thì có tiêu chuẩn. Phần bạn quan tâm nhất, là phim giữ được bao lâu, lại phần lớn do hãng tự thử. Phim dán kính có thông số chung để đối chiếu như TSER và VLT, còn PPF thì chúng tôi chưa tìm thấy một thước đo chung tương tự về độ bền.

Do đó, khi so hai PPF, thứ tự hợp lý là: điều khoản bảo hành bằng văn bản, tiệm thi công, rồi mới tới phiếu kỹ thuật. Con số chỉ giúp loại bỏ, không giúp xếp hạng.

Bước tiếp theo

Xem các khu vực thường được bảo vệ trên xe ở trang phim bảo vệ sơn ô tô. Đang có báo giá trong tay mà chưa rõ phim đó thuộc loại nào, bạn có thể gửi cho đội ngũ VEGO qua trang liên hệ để được giải thích từng dòng.