Độ dày phim cách nhiệt quan trọng cho độ bền va đập và khả năng giữ mảnh vỡ, không phải cho cản nhiệt. Phần làm việc với nắng là những lớp chức năng rất mỏng bên trong, nên phim dày hơn không có nghĩa là mát hơn. Muốn biết độ mát thì đọc TSER. Độ dày chỉ đáng trả tiền khi bạn cần phim an toàn hoặc PPF.
Có một câu hay gặp ở tiệm: "Loại này dày hơn nên cách nhiệt tốt hơn anh ạ", kèm động tác bóp miếng phim giữa hai ngón tay. Bóp thì thấy dày thật. Nhưng cảm giác đó không đo được thứ bạn đang muốn mua.
Độ dày phim cách nhiệt đo bằng gì?
Hai đơn vị bạn sẽ gặp là mil và micromet. Mil không phải milimet, đây là chỗ nhiều người nhầm. Một mil bằng một phần nghìn inch, tức 25,4 µm. Một tờ phim 4 mil chỉ khoảng 0,1 mm.
| Mil | µm | Hay gặp ở |
|---|---|---|
| dưới 2 | dưới 50 | Phim màu thường |
| 4 | khoảng 102 | Phim an ninh mức thường gặp |
| 8 | khoảng 203 | Phim an ninh mức thường gặp |
| khoảng 16 | khoảng 400 | Phim an ninh dày |
| hơn 20 | hơn 525 | Phim an toàn dày, tài liệu ghi tới mức này |
Cột mil và µm là quy đổi; cột cuối tổng hợp từ tài liệu ngành và bài tổng quan về phim dán kính, là mức tham khảo, không phải chuẩn. Bài này ghi rằng phim màu thông thường dưới 50 µm, còn phim an ninh có thể tới 400 µm.
Nhìn bảng là thấy ngay một điều: phim cho xe và phim an toàn sống ở hai thế giới khác nhau về bề dày. Sự khác nhau vài phần của một mil giữa hai loại phim màu thường không phải thứ bạn đáng bận tâm.
Một tấm phim có những lớp gì?
Cắt ngang một tấm phim, bạn sẽ thấy nó không phải một khối đồng nhất. Tuỳ loại, một tấm phim thường gồm:
- Lớp nền PET, polyester trong, giữ độ bền và là phần chiếm nhiều bề dày.
- Lớp chức năng: thuốc nhuộm, carbon, kim loại, oxit hoặc gốm tuỳ công nghệ.
- Keo dán, thường là keo acrylic nhạy áp, tiếp xúc với kính.
- Lớp phủ chống xước ở mặt quay vào trong.
- Tấm lót, bóc bỏ khi dán.
Lớp chức năng là phần đáng chú ý. Với phim phún xạ, lớp phủ mỏng hơn lớp nền rất nhiều lần, đến mức không đóng góp gì đáng kể vào tổng độ dày. Có bản đặc tả của một hãng quốc tế mô tả cả một tấm phim mỏng gồm hàng trăm lớp polyester xếp chồng. Tấm phim như vậy vẫn nằm trong nhóm phim mỏng.
Từ đó ra được lý do vì sao độ dày không nói gì về nhiệt. Cản nhiệt là chuyện lớp nào phản xạ hay hấp thụ dải sóng nào, không phải có bao nhiêu nhựa nằm trên đường đi. Thêm PET vào không tạo ra khả năng chặn hồng ngoại. Đó là suy luận từ cấu tạo; chúng tôi chưa thấy thử nghiệm độc lập nào so riêng tác động của bề dày lên TSER, và cũng không thấy phiếu hãng nào dùng độ dày để giải thích khả năng cản nhiệt.
Cách kiểm chứng trên giấy khá đơn giản: lấy bộ thông số của các phim cùng VLT, cột TSER nói lên độ mát, còn dòng độ dày nằm ở một phần khác của phiếu.
Câu nói ngược lại cũng không đúng hẳn: có phim dày mà mát, chỉ là nó mát vì lớp chức năng tốt, không vì nó dày. Thấy hai đặc tính này đi cùng nhau trên một sản phẩm cao cấp thì đừng nối chúng thành quan hệ nhân quả.
Dày giúp được gì?
Có hai việc độ dày thực sự làm được.
Giữ mảnh vỡ. Theo bài tổng quan về phim an toàn, phim an toàn là PET dùng để giữ mảnh kính, độ dày từ khoảng 100 µm đến hơn 525 µm. Phim từ 100 µm trở lên có thể ngăn mảnh kính bắn ra khi kính bị vật thể đập vào. Khi kính xe vỡ, lớp phim dày giữ các mảnh dính với nhau thay vì văng vào người ngồi trong. Đây là lợi ích thật, và nó cũng giải thích vì sao có một số phim ô tô kết hợp cản nhiệt với chức năng an toàn.
Chịu va đập và trầy. Với PPF, phần dày hấp thụ đá văng, cành cây, xước nhẹ. Một lớp màng dày hơn có nhiều vật liệu hơn để chịu lực.
Một điểm quan trọng: phim an toàn không làm kính không vỡ. Hiệu quả của nó phụ thuộc keo, độ dày, thi công và khung. Muốn giữ cả tấm kính nằm trong khung thì phải neo khung. Phim 8 mil dán không neo vẫn có thể rơi cả mảng kính ra ngoài. Các chuẩn thử thường được nhắc là ANSI Z97.1, 16 CFR 1201, EN 12600, BS 6206 và GSA-TS01. Thấy ai nói "đạt chuẩn" mà không nêu chuẩn nào, hãy hỏi lại.
Dày có mặt trái không?
Có, và đây là phần ít được nói tới.
Kính xe cong theo hai chiều. Phim cứng và dày khó ôm theo độ cong, nhất là kính lưng, đòi hỏi tay nghề định hình tốt hơn. Tấm dày hơn cũng có thể khó xử lý ở các góc nhỏ. Đây là suy luận từ tính chất vật liệu; mức độ khó thực tế tuỳ loại phim và thợ.
Dày hơn cũng thường đồng nghĩa nhiều vật liệu hơn, nên giá thành cao hơn. Trả thêm vì một lý do không phục vụ nhu cầu của bạn là khoản chi sai chỗ.
Dán hai lớp để "dày gấp đôi" cũng là câu chuyện cần cẩn trọng. Theo một bài trên Báo Hà Tĩnh, dán 2 lớp chủ yếu làm giảm truyền sáng và có rủi ro giữ nhiệt. Thế là bạn đổi tầm nhìn lấy một cảm giác an tâm.
Khi nào phim dày mới đáng tiền?
Bảng dưới gom các trường hợp chủ xe và chủ nhà hay hỏi.
| Nhu cầu | Độ dày có đáng? | Nên nhìn vào đâu |
|---|---|---|
| Xe mát hơn | Không phải yếu tố chính | TSER cùng VLT |
| Giữ mảnh kính khi vỡ | Có | Độ dày, chuẩn thử, keo |
| Kính nhà gần lối đi, trẻ nhỏ | Có | Phim an toàn, neo khung |
| Chống đá văng lên sơn | Có | PPF, chất lượng TPU, lớp phủ |
| Giảm chói, riêng tư | Không | VLT, VLR |
Bảng là đánh giá tương đối theo mục đích sử dụng, không xếp hạng sản phẩm hay thương hiệu.
Phim an toàn cho kính nhà có câu chuyện riêng, đặc biệt ở nhà cao tầng và lan can: phim không phải kết cấu, và cần kỹ sư tư vấn khi kính có vai trò an toàn. Các hướng xử lý kính nhà có ở giải pháp phim kiến trúc.
PPF: độ dày là chuyện khác hẳn
Trên PPF, mil là con số đứng đầu trang, và lần này nó thực sự có liên quan. PPF nhiều lớp, có lớp phủ tự phục hồi, và độ dày đo bằng mil. Vật liệu này chịu đá văng bằng chính thân mình.
Nhưng cũng đừng chỉ đọc mỗi số mil. Hai tấm PPF cùng độ dày có thể khác nhau nhiều về chất lượng TPU, lớp phủ, độ bền màu. Và phần lớn số liệu về PPF là tài liệu bán hàng, chưa có thử nghiệm độc lập đáng kể, nên chúng tôi không đưa ra mốc mil nào là "đủ". Lớp dày hơn cũng khó vuốt hơn ở mép cong và cạnh sắc, tức tay thợ lại quyết định một phần kết quả.
Nếu bạn đang cân nhắc PPF cho xe mới, bài có nên dán PPF cho xe mới đi sâu hơn vào quyết định đó.
Hỏi gì về độ dày khi đứng ở tiệm?
Với phim cách nhiệt ô tô, một câu là đủ: "Dày thì giúp gì cho nhu cầu của tôi?" Nếu câu trả lời là "mát hơn", hãy đề nghị xem TSER.
Với phim an toàn, hỏi rõ độ dày ghi bằng mil hay µm, đạt chuẩn thử nào, có neo khung không. Với PPF, hỏi lớp nền là gì, lớp phủ thế nào, độ dày tính cả tấm lót hay không. Câu cuối nghe nhỏ, nhưng người đọc phiếu cẩn thận nên hỏi, vì con số không ghi rõ phạm vi thì khó so.
Bước tiếp theo
Viết ra mục tiêu thật của bạn trước: mát, an toàn, hay bảo vệ sơn. Mục tiêu đó quyết định độ dày có cần tới không. Xem phân loại sản phẩm ở trang sản phẩm hoặc hỏi VEGO qua trang liên hệ.



